Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Amarante Resultados mais recentes

TTG 16/05/26 11:30
Vitoria Guimaraes II Vitoria Guimaraes II Amarante Amarante
1 3
TTG 10/05/26 09:45
Amarante Amarante UD Santarém UD Santarém
1 0
TTG 01/05/26 10:00
Trofense Trofense Amarante Amarante
0 0
TTG 26/04/26 11:30
Amarante Amarante Os Belenenses Os Belenenses
2 2
TTG 19/04/26 10:00
Mafra Mafra Amarante Amarante
1 4
TTG 18/04/26 10:00
Mafra Mafra Amarante Amarante
0 0
TTG 12/04/26 14:00
Academica de Coimbra OAF Academica de Coimbra OAF Amarante Amarante
1 1
TTG 04/04/26 10:00
Amarante Amarante Varzim Varzim
1 0
TTG 29/03/26 10:00
Amarante Amarante Academica de Coimbra OAF Academica de Coimbra OAF
1 1
TTG 22/03/26 09:00
Amarante Amarante Vitoria Guimaraes II Vitoria Guimaraes II
2 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
9
5
2
21:14
+7
32
2.00
Phong độ sân khách
16
8
4
4
20:14
+6
28
1.75
Phong độ tổng thể
32
17
9
6
41:28
+13
60
1.88
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
2
10
4
6:9
-3
16
1.00
Phong độ sân khách
16
6
6
4
9:5
+4
24
1.50
Phong độ tổng thể
32
8
16
8
15:14
+1
40
1.25
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
10
5
1
15:5
+10
35
2.19
Phong độ sân khách
16
4
8
4
11:9
+2
20
1.25
Phong độ tổng thể
32
14
13
5
26:14
+12
55
1.72

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.28
1.31
1.25
Phút / bàn thắng ghi
70
69
72
Trên 0.5
75%
88%
63%
Trên 1.5
35%
32%
38%
Trên 2.5
16%
13%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
22%
25%
19%
Đội dầu tiên ghi bàn
38%
50%
25%
Không ghi được bàn thắng
25%
13%
38%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
5
3
2
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
19%
25%
13%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.47
0.38
0.56
Ghi bàn trong 1H
41%
38%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
63%
57%
1H Bàn thắng ghi
15
6
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.81
0.94
0.69
Ghi bàn trong 2H
57%
75%
38%
Thất bại hhi bàn 2H
44%
25%
63%
2H Bàn thắng ghi
26
15
11

Amarante ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận

Amarante là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.88
0.88
0.88
Phút / bàn thủng lưới
103’
103’
103’
Giữ sạch lưới %
41%
44%
38%
Trên 0.5
60%
57%
63%
Trên 1.5
25%
32%
19%
Trên 2.5
4%
0%
7%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.44
0.56
0.31
Giữ sạch lưới 1H
20%
9%
11%
1h goals conceded
14
9
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.44
0.31
0.56
Giữ sạch lưới 2H
19%
11%
8%
2H Bàn thua
14
5
9

Amarante để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận

Amarante đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.16
2.19
2.13
Trên 0.5
88%
94%
82%
Trên 1.5
54%
50%
57%
Trên 2.5
41%
38%
44%
Trên 3.5
22%
25%
19%
Trên 4.5
13%
13%
13%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
7%
19%
Dưới 1.5
47%
50%
44%
Dưới 2.5
60%
63%
57%
Dưới 3.5
79%
75%
82%
Dưới 4.5
88%
88%
88%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.91
0.94
0.88
Trên 0.5 1H
63%
57%
69%
Trên 1.5 1H
22%
32%
13%
Trên 2.5 1H
7%
7%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
38%
44%
32%
Dưới 1.5 1H
79%
69%
88%
Dưới 2.5 1H
94%
94%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.25
1.25
1.25
Trên 0.5 2H
72%
82%
63%
Trên 1.5 2H
35%
32%
38%
Trên 2.5 2H
13%
13%
13%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
29%
19%
38%
Dưới 1.5 2H
66%
69%
63%
Dưới 2.5 2H
88%
88%
88%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amarante đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Amarante tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Amarante tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
47%
50%
44%
CDG cả hai hiệp
10%
19%
0%
CDG và thắng
25%
19%
32%
CDG và hòa
16%
25%
7%
CDG và thua
7%
7%
7%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
38%
38%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
25%
19%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
16%
25%
7%
CDG 2H
25%
25%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
19%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
7%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
69%
69%
69%

Amarante đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
7%
0%
11 - 20 phút
13%
10%
4%
21 - 30 phút
7%
7%
0%
31 - 40 phút
13%
4%
10%
41 - 50 phút
13%
4%
10%
51 - 60 phút
7%
4%
4%
61 - 70 phút
19%
19%
4%
71 - 80 phút
16%
16%
0%
81 - 90+ phút
32%
22%
13%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
0%
31 - 45+ phút
16%
13%
4%
46 - 60+ phút
19%
7%
13%
46 - 60 phút
10%
4%
10%
61 - 75 phút
25%
25%
4%
76 - 90+ phút
41%
32%
13%

Amarante ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
100%
94%
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
82%
88%
75%
-0.5
54%
57%
50%
-1.5
10%
0%
19%
-2.5
4%
0%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
94%
100%
+0.5
75%
75%
75%
-0.5
25%
13%
38%
-1.5
4%
0%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
85%
94%
75%
-0.5
44%
63%
25%
-1.5
13%
7%
19%

Amarante ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Amarante ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Amarante ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.31
2.56
2.06
Đội thẻ trung bình
1.03
1.06
1.00
Thẻ chống lại trung bình %
1.28
1.50
1.06
Chiến thắng
16%
13%
19%
Chấp +1.5
91%
88%
94%
Chấp +0.5
72%
63%
82%
Chấp -0.5
16%
13%
19%
Chấp -1.5
7%
13%
0%
Trên 0.5
60%
63%
57%
Trên 1.5
47%
50%
44%
Trên 2.5
41%
44%
38%
Trên 3.5
29%
32%
25%
Trên 4.5
22%
19%
25%
Trên 5.5
16%
13%
19%
Trên 6.5
7%
13%
0%
Trên 7.5
7%
13%
0%
Tổng Thẻ
74
41
33
Cao nhất trong một trận
10
10
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.69
0.75
0.63
Đội thẻ trung bình 1H
0.19
0.19
0.19
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.56
0.44
Chiến thắng 1H
4%
7%
0%
Chấp +1.5
94%
94%
94%
Chấp +0.5
72%
63%
82%
Chấp -0.5
4%
7%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
35%
44%
25%
Trên 1.5
16%
13%
19%
Trên 2.5
7%
7%
7%
Đội thẻ trên 0.5
13%
13%
13%
Đội thẻ trên 1.5
7%
7%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
32%
38%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
13%
13%
13%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.63
1.81
1.44
Đội thẻ trung bình 2H
0.84
0.88
0.81
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.78
0.94
0.63
Chiến thắng 2H
25%
25%
25%
Chấp +1.5
94%
94%
94%
Chấp +0.5
82%
75%
88%
Chấp -0.5
25%
25%
25%
Chấp -1.5
10%
13%
7%
Trên 0.5
57%
57%
57%
Trên 1.5
35%
38%
32%
Trên 2.5
25%
32%
19%
Trên 3.5
19%
25%
13%
Đội thẻ trên 0.5
44%
38%
50%
Đội thẻ trên 1.5
22%
25%
19%
team cards over 2.5
13%
13%
13%
Thẻ chống lại trên 0.5
41%
50%
32%
Thẻ chống lại trên 1.5
16%
19%
13%
cards against over 2.5
16%
19%
13%

Amarante thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Amarante thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Amarante có trung bình 0.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Amarante thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Amarante có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.31
6.06
4.56
Đội phạt góc trung bình
2.59
3.50
1.69
Phạt góc chống lại trung bình
2.72
2.56
2.88
Chiến thắng
29%
44%
13%
Handicap +2.5
88%
100%
75%
Handicap +1.5
75%
94%
57%
Handicap -1.5
22%
32%
13%
Handicap -2.5
13%
19%
7%
Trên 6.5
47%
57%
38%
Trên 7.5
41%
50%
32%
Trên 8.5
32%
38%
25%
Trên 9.5
29%
32%
25%
Trên 10.5
13%
19%
7%
Trên 11.5
10%
19%
0%
Trên 12.5
7%
13%
0%
Trên 13.5
4%
7%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.56
3.00
2.13
Đội phạt góc trung bình 1H
1.28
1.75
0.81
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.28
1.25
1.31
Chiến thắng 1H
29%
32%
25%
Handicap +2.5
91%
100%
82%
Handicap +1.5
82%
88%
75%
Handicap -1.5
13%
19%
7%
Handicap -2.5
10%
19%
0%
Trên 4.5
29%
38%
19%
Trên 5.5
13%
19%
7%
Trên 6.5
10%
19%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
22%
32%
13%
Đội phạt góc trên 3.5
13%
25%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
25%
25%
25%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
19%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.75
3.06
2.44
Đội phạt góc trung bình 2H
1.31
1.75
0.88
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.44
1.31
1.56
Chiến thắng 2H
35%
50%
19%
Handicap +2.5
85%
94%
75%
Handicap +1.5
82%
88%
75%
Handicap -1.5
10%
13%
7%
Handicap -2.5
7%
7%
7%
Trên 4.5
29%
32%
25%
Trên 5.5
19%
19%
19%
Trên 6.5
10%
13%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
19%
25%
13%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
19%
13%
Phạt góc chống lại trên 2.5
29%
25%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
19%
13%
25%

Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante có trung bình 2.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Amarante có trung bình 2.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Amarante Bàn

# Hình thức Liga 3 25/26, Group A TC T V Đ BT KD K
1 18 8 5 5 20:16 4 29
2 18 8 5 5 19:17 2 29
3 18 7 7 4 23:15 8 28
4 18 7 7 4 26:17 9 28
5 18 6 9 3 22:12 10 27
6 18 6 7 5 16:17 -1 25
7 18 6 6 6 23:21 2 24
8 18 4 7 7 15:22 -7 19
9 18 2 8 8 11:26 -15 14
10 18 2 7 9 20:32 -12 13
  • Promotion round
  • Relegation Round
# Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 4 1 22:11 11 31
2 14 8 4 2 23:13 10 28
3 14 7 5 2 25:16 9 26
4 14 5 2 7 17:24 -7 17
5 14 4 5 5 16:17 -1 17
6 14 4 2 8 13:19 -6 14
7 14 2 4 8 13:20 -7 10
8 14 2 4 8 7:16 -9 10
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Amarante
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Amarante
  • Viết tắt:
    AMA
  • Sân vận động:
    Municipal de Amarante
  • Thành phố:
    Amarante
  • Capacidade do estádio:
    7500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close